Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foxtrot
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɡsˈtɾot/
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy foxtrot
danh từ
foxtrot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foxtrot
Dạng gốc
(base form)
foxtrot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foxtrot
Điệu nhảy foxtrot
AI
1
Điệu nhảy foxtrot
1
Điệu nhảy foxtrot
1
Điệu nhảy foxtrot