Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foxtrotter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ngựa, Missouri Fox Trotter
danh từ
A kind of horse, the Missouri Fox Trotter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foxtrotter
Dạng gốc
(base form)
foxtrotter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại ngựa
1
Loại ngựa
1
Loại ngựa