Dịch

dog-fox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cáo đựcdanh từA male fox.
  2. Cáo Bắc Cực, Vulpes lagopus và đặc biệt là phân loài cáo xanhdanh từThe arctic fox, Vulpes lagopus, and especially the blue fox subspecies.
  3. Các loài thuộc chi Vulpesdanh từAny species of the genus Vulpes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dog-foxDạng gốc (base form)
  2. dog-foxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / , / — , / .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidogge fox

AI