Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Con cáo đựcdanh từA male fox.
- Con cáodanh từA fox in general.
- Kẻ gian xảo, con cáo giàdanh từSomeone like a fox; a crafty person.
- Bụi cây, bụi thường xuândanh từA bush, especially of ivy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- todDạng gốc (base form)
- todsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on one's todcụm giới từ | cụm giới từ | Một mình |
| tod and lambsdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản cũ hơn của trò chơi cáo và ngỗng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đơn vị cân Anh cũ
- An old English measure of weight, usually of wool, containing two stone or 28 pounds (13 kg).
Họ từ (word family)
cùng gốc todNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitod
Ví dụ
- ? Ah'm , Ah'm , . !Tôi là ai ư? Tôi là cáo, cậu biết đấy. Kẻ cướp đáng yêu nhất trên đầm lầy và hoang mạc!
- .Bụi thường xuân nặng trĩu tuyết.
- , 2 , 2 , 6 1/2 , 2 , 12 . [...] 13 , 28 , 364 .Bảy pound là một clove, 2 clove là một stone, 2 stone là một tod, 6 1/2 tod là một wey, 2 wey là một sack, 12 sack là một last. Cần lưu ý ở đây là một sack bằng 13 tod, và một tod bằng 28 pound, do đó một sack bằng 364 pound.