Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reynard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)
danh từ
A fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reynard
Dạng gốc
(base form)
reynard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
renard
AI
1
Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)
1
Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)
1
Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)