Dịch

foxly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xảo quyệt như một con cáo; giống cáotính từSly like a fox; foxlike.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

fox-ly

  1. từ tiếng Anh trung đại*foxlich

Ví dụ

  • , : “ , , .”

AI