Dịch

crazy like a fox

tính từ (adjective)
UK/ˈkɹeɪ.zi ˈlaɪk ə ˈfɒks/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cư xử một cách ngu ngốc, phù phiếm hoặc thiếu hiểu biết như một thủ đoạn để che giấu những việc làm thông minh hoặc những ý đồ sâu xa hơntính từkhông so sánh (not comparable)Behaving in a foolish, frivolous, or uncomprehending manner as a ruse for concealing clever deeds or deeper intentions.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “ , ,” . “ .”
  • .

AI