Fool
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
- FoolaroundChơi bời lêu lổng
- FoolwithTham gia vào chính mình một cách nguy hiểm và liều lĩnh
- FoolaboutLàm trò ngớ ngẩn
- FoolupHành động một cách ngu ngốc
- FoolawayLãng phí, phung phí
Cụm từ khác (phrase)fool me onceDạng tỉnh lược của fool me once: xấu hổ thay bạn; lừa tôi hai lần, thật xấu hổ cho tôimake a fool ofLàm ai bẽ mặta fool and his moneyDạng tỉnh lược của a fool and his money are soon partedfool me once, shame on youDạng tỉnh lược của fool me once: xấu hổ thay bạn; lừa tôi hai lần, thật xấu hổ cho tôiplay the foolLàm trò hề, giả ngốcjack-foolNgười ngu ngốc