Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fool up
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hành động một cách ngu ngốc
động từ
nội động từ
(intransitive)
To act foolishly.
AI
1
Hành động một cách ngu ngốc
1
Hành động một cách ngu ngốc
1
Hành động một cách ngu ngốc