Dịch

salame

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/saˈlame/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xúc xích Ýdanh từsalami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salameDạng gốc (base form)
  2. salamesGiống cái số nhiều (feminine plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Một kẻ ngốc
  1. a fool

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xúc xích Ý

AI