Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salami
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈlami/
Nghĩa chính
1
Xúc xích Ý
danh từ
salami
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salami
Dạng gốc
(base form)
salami
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salami
Xúc xích ý
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xúc xích Ý
salame
Khác
salamín
AI
1
Xúc xích Ý
1
Xúc xích Ý
1
Xúc xích Ý