Dịch

fool me once

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của fool me once: xấu hổ thay bạn; lừa tôi hai lần, thật xấu hổ cho tôicụm từEllipsis of fool me once, shame on you; fool me twice, shame on me.

Cụm từ (phrase)

fool me once, shame on youcụm từDạng tỉnh lược của fool me once: xấu hổ thay bạn; lừa tôi hai lần, thật xấu hổ cho tôi
fool me once, shame on you; fool me twice, shame on mecụm từSau khi bị lừa một lần, thì nên rút kinh nghiệm để tránh bị lừa lần nữa

Ví dụ

  • , . , ? , , ? , . , " , , Giorgio , ." ! havin' !
  • , ; , .
  • — , — , , — . , .

AI