Dịch

fooling

C1danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈfulɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa cợtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who fools; foolish behaviour.
  2. Kẻ ngu đầnđộng từpresent participle and gerund of fool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foolingDạng gốc (base form)
  2. foolingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ta đang tự lừa dối mình.
  • !Thôi đùa giỡn đi!
  • .Thôi đùa giỡn đi.

AI