Flock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FlockDạng gốc (base form)
- FlocksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)birds of a feather flock togetherĐồng thanh tương ứngflock paperGiấy dán tường phủ đàn, cố định bằng keo hoặc kích cỡspecies flockNhóm gồm nhiều loài có quan hệ gần gũi, đa dạng về mặt sinh thái, có nguồn gốc từ một tổ tiên duy nhất và tiến hóa nhanh chóng ở một địa điểm biệt lậpflower of the flockMột cái gì đó cực kỳ tốt hoặc tốt nhất trong loại của nóflock of geeseBầy ngỗngflock of sheepĐàn cừu
Ví dụ
- , .
- , , , " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc FlockNgôn ngữ khác
Tiếng Trung