Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flocky
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
f
l
ɒ
k
i
/
US
/ˈ
f
l
ɑ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thành cụm, thành túm (như bông, len)
tính từ
Abounding with flocks (tufts); floccose.
Nguồn gốc
(etymology)
flock
+
-y
Ví dụ
flocky
sediment
AI
1
Thành cụm
1
Thành cụm
1
Thành cụm