Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay cái đó mà đàn; một loài chim tạo thành đàn
danh từ
One who or that which flocks; a bird species that forms flocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flocker
Dạng gốc
(base form)
flocker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flock
+
-er
Ví dụ
Segregation
of
Active
and
Passive
Flockers
AI
1
Người hay cái đó mà đàn
1
Người hay cái đó mà đàn
1
Người hay cái đó mà đàn