Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flower of the flock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
aʊ
.
ə
ə
v
ð
ə
ˈ
f
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
f
l
aʊ
.ɚ
ə
v
ð
ə
ˈ
f
l
ɑ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó cực kỳ tốt hoặc tốt nhất trong loại của nó
danh từ
Something exceedingly good or the best of its type.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flower of the flock
Dạng gốc
(base form)
flower
s of the flock
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái gì đó cực kỳ tốt hoặc tốt nhất trong loại của nó
1
Một cái gì đó cực kỳ tốt hoặc tốt nhất trong loại của nó
1
Một cái gì đó cực kỳ tốt hoặc tốt nhất trong loại của nó