Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Mitchell, Georgia, được đặt tên theo sông Flint.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mitchell County, Georgia, named after the Flint River.
- Thị trấn thuộc quận Pike, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Pike County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Jackson Township, quận Steuben, Indiana.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson Township, Steuben County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây thuộc quận Calloway, Kentucky.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former unincorporated community in Calloway County, Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flint corndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian corn |
| iron flintdanh từ | danh từ | Loại thạch anh có màu đục, giống đá lửa, có chứa sắt |
| flint-eyedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với steely-eyed |
| flint milldanh từ | danh từ | Nhà máy trong đó đá lửa được nghiền |
| flint glassdanh từ | danh từ | Loại thủy tinh mềm, nặng, sáng bóng, chủ yếu bao gồm silicat của chì và kali. Nó được sử dụng làm bộ đồ ăn và trong các dụng cụ quang học |
| flint paperdanh từ | danh từ | Giấy nhám |
| skin a flintđộng từ | động từ | Cố gắng hết sức để tiết kiệm hoặc đạt được thứ gì đó, đặc biệt là tiền |
| flint-heartedtính từ | tính từ | Có trái tim sắt đá |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, trung tâm hành chính của quận Genesee, Michigan.A city, the county seat of Genesee County, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc Flint- FlintshireQuận có truyền thống hàng hải của xứ Wales, phía bắc giáp biển Ailen, phía đông bắc giáp cửa sông Dee, phía đông giáp Cheshire và phía nam và tây nam giáp Denbighshire. Một phần tách biệt, Maelor Saesneg, được bao bọc ở phía tây bắc bởi Denbighshire, phía đông bắc giáp Cheshire, và phía nam giáp Shropshire. Có một phần nhỏ tách ra xung quanh Marforddanh từ riêng
- flintstoneMảnh đá lửadanh từ
- flintlockLoại súng cầm tay thời kỳ đầu, sử dụng đá lửa có lò xo để đánh tia lửa vào chảo bắndanh từ
- FlintoffMột họdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- ; quality-of-life . ? , . , — . . .