Dịch

flint paper

danh từ (noun)
US/ˈflɪnt ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giấy nhámdanh từkhông đếm được (uncountable)sandpaper

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI