Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flint paper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
ɪ
n
t
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giấy nhám
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sandpaper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lija
Giấy nhám
AI
1
Giấy nhám
1
Giấy nhám
1
Giấy nhám