Dịch

iron flint

danh từ (noun)
US/ˈaɪ.ɚn ˈflɪnt/

Nghĩa chính

  1. Loại thạch anh có màu đục, giống đá lửa, có chứa sắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An opaque, flint-like, ferruginous variety of quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iron flintDạng gốc (base form)
  2. iron flintsSố nhiều (plural)

AI