Dịch

flintlock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại súng cầm tay thời kỳ đầu, sử dụng đá lửa có lò xo để đánh tia lửa vào chảo bắndanh từAn early type of firearm, using a spring-loaded flint to strike sparks into the firing pan.
  2. Loại khóa được sử dụng trên súng hỏa mai, súng trường và súng lục từ đầu thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19danh từA type of lock used on muskets, rifles, and pistols from the early 17th to the mid-19th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flintlockDạng gốc (base form)
  2. flintlocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flintlock mechanismdanh từLoại khóa được sử dụng trên súng hỏa mai, súng trường và súng lục từ đầu thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19

Nguồn gốc (etymology)

AI