Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sílex
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsileɡs/
Nghĩa chính
1
Đá lửa
danh từ
flint
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đá lửa
pedernal
Khác
cuarzo
moleña
sílice
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flint
Đá rất cứng
AI
1
Đá lửa
1
Đá lửa
1
Đá lửa