Nghĩa chính
- Nhà máy trong đó đá lửa được nghiềndanh từA mill in which flints are ground.
- Thiết bị lỗi thời để thắp sáng một người thợ mỏ đang làm việc, trong đó đá lửa trên một bánh xe quay được chế tạo để tạo ra một cơn mưa tia lửa, phát ra ánh sáng mà không làm cháy ngọn lửadanh từAn obsolete appliance for lighting a miner at his work, in which flints on a revolving wheel were made to produce a shower of sparks, which gave light without igniting the firedamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flint millDạng gốc (base form)
- flint millsSố nhiều (plural)