Fast
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FastDạng gốc (base form)
- FastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fast onedanh từ | danh từ | Trò lừa hoặc lừa dối |
| not so fastcụm từ | cụm từ | Dùng để yêu cầu ai đó ngừng làm việc gì đó hoặc đặt câu hỏi về điều ai đó đã nói |
| make fastđộng từ | động từ | Buộc chặt |
| think fastthán từ | thán từ | Nắm lấy! (khi ném một vật bất ngờ) |
| fast moneydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với easy money |
| go-fastdanh từ | danh từ | Chiếc tàu cao tốc |
| Great Fastdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Great Lent |
| fast companydanh từ | danh từ | Những người bạn đồng hành thuộc cả hai giới làm những việc có vấn đề về mặt đạo đức |