Dịch

Fast

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FastDạng gốc (base form)
  2. FastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fast onedanh từTrò lừa hoặc lừa dối
not so fastcụm từDùng để yêu cầu ai đó ngừng làm việc gì đó hoặc đặt câu hỏi về điều ai đó đã nói
make fastđộng từBuộc chặt
think fastthán từNắm lấy! (khi ném một vật bất ngờ)
fast moneydanh từĐồng nghĩa với easy money
go-fastdanh từChiếc tàu cao tốc
Great Fastdanh từ riêngĐồng nghĩa với Great Lent
fast companydanh từNhững người bạn đồng hành thuộc cả hai giới làm những việc có vấn đề về mặt đạo đức

AI