go-fast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc tàu cao tốcdanh từA speedboat.
- Methamphetamine.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- go-fastDạng gốc (base form)
- go-fastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go-fast boatdanh từ | danh từ | Chiếc thuyền nhỏ, nhanh được thiết kế với sàn dài, hẹp và thân tàu phẳng để có thể đạt tốc độ cao |
| go-faster stripedanh từ | danh từ | Sọc ngang trang trí trên thân xe, mô phỏng những sọc ngang trên xe đua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha