Dịch

go-fast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc tàu cao tốcdanh từA speedboat.
  2. Methamphetamine.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. go-fastDạng gốc (base form)
  2. go-fastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go-fast boatdanh từChiếc thuyền nhỏ, nhanh được thiết kế với sàn dài, hẹp và thân tàu phẳng để có thể đạt tốc độ cao
go-faster stripedanh từSọc ngang trang trí trên thân xe, mô phỏng những sọc ngang trên xe đua

Ngôn ngữ khác

AI