Dịch

fast one

danh từ (noun)
UK/ˈfɑːst ˈwʌn/US/ˈfæst ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Trò lừa hoặc lừa dốidanh từA trick or deception.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem fast, onedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see fast, one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fast oneDạng gốc (base form)
  2. fast onesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pull a fast oneđộng từThực hiện một thủ thuật hoặc hành động lừa dối; hành xử trái ngược với sự mong đợi

Ví dụ

  • . !
  • .
  • .

AI