Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Great Fast
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Great Lent
danh từ riêng
Synonym of Great Lent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Great Lent
AI
1
Đồng nghĩa với Great Lent
1
Đồng nghĩa với Great Lent
1
Đồng nghĩa với Great Lent