Dịch

Faith

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên riêng nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from English.
  2. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname, also used as a stage name.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Norman, bang Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Norman County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Miller, bang Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Miller County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FaithDạng gốc (base form)
  2. FaithsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn tại hạt Rowan
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn tại hạt Rowan, bang North CarolinaA town in Rowan County, North Carolina.

Ví dụ

  • – , , , . ''.
  • " , / , , / , / . / firm-closed . / , , / , , / , / , ."
  • , : .

AI