Fail
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Faildanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FailDạng gốc (base form)
- FailsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- FailofKhông đạt được (một mục đích); không làm được
- FailoutBị buộc phải rời khỏi trường học hoặc trường đại học vì điểm số không đạt yêu cầu
- FailoverTự động chuyển quá trình xử lý từ một thành phần bị lỗi trong một hệ thống quan trọng sang thành phần dự phòng hoặc dự phòng trực tiếp của nó
Cụm từ khác (phrase)without failChắc chắn, nhất địnhepic failThất bại ê chềtoo big to failĐược cho là quá quan trọng đối với nền kinh tế hay chính thể để được phép “thất bại”, tức là bị thanh lý hoặc phá sảnno-failKhông thể thất bại; chắc chắn sẽ thành côngfail fastBáo cáo ngay lập tức mọi tình trạng có thể gây ra lỗi thay vì cố gắng tiếp tụcfail-safeKhông gây ra thiệt hại quá mức trong trường hợp thất bại
Họ từ (word family)
cùng gốc FailNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha