fail-safe
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không gây ra thiệt hại quá mức trong trường hợp thất bạitính từThat does not cause undue damage in the event of failure.
- Được thiết kế để tắt để đảm bảo an toàn nếu xảy ra trường hợp khẩn cấptính từDesigned to shut off for safety if an emergency occurs.
- Thiết bị, cơ chế hoặc biện pháp được thiết kế để đảm bảo an toàn cho một điều gì đódanh từA device, mechanism or measure designed to make something fail-safe.
- Tự động bù đắp khi có sự cốđộng từTo compensate automatically, in the event of a failure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fail-safeNguyên thể (infinitive)
- fail-safesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fail-safedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fail-safingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm cho một thiết bị hoặc cơ chế không an toàn hoặc thêm một thiết bị hoặc cơ chế không an toàn vào hệ thống hiện có
- To make a device or mechanism fail-safe, or to add a fail-safe device or mechanism to an existing system.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , , "" .