FIST
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Future Infantry Soldier Technologydanh từ riêngAcronym of Future Infantry Soldier Technology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iron fistdanh từ | danh từ | Bàn tay sắt |
| hand over fisttrạng từ | trạng từ | Nhanh chóng hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là liên quan đến việc kiếm tiền |
| fist bumpdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Việc hai người nắm tay vào nhau như một lời chào, chúc mừng hoặc ăn mừng |
| fist jamdanh từ | danh từ | Kỹ thuật leo trèo trong đó nắm đấm bị ép vào một vết nứt và siết chặt |
| fist-sizetính từ | tính từ | Có kích thước (và hình dạng gần đúng) của một nắm tay |
| fist-fuckdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Hoạt động tình dục trong đó một bàn tay (nắm đấm) được đưa vào và di chuyển vào trong hoặc xung quanh âm đạo hoặc trực tràng |
| fist pumpdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Việc đẩy nắm đấm của một người, phổ biến nhất là về phía trước hoặc hướng lên trên, như trong lễ kỷ niệm |
| punch fistđộng từ | động từ | Thâm nhập (hậu môn hoặc âm đạo) bằng bàn tay nắm chặt |