Dịch

FIST

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Future Infantry Soldier Technologydanh từ riêngAcronym of Future Infantry Soldier Technology.

Cụm từ (phrase)

iron fistdanh từBàn tay sắt
hand over fisttrạng từNhanh chóng hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là liên quan đến việc kiếm tiền
fist bumpdanh từ, động từViệc hai người nắm tay vào nhau như một lời chào, chúc mừng hoặc ăn mừng
fist jamdanh từKỹ thuật leo trèo trong đó nắm đấm bị ép vào một vết nứt và siết chặt
fist-sizetính từCó kích thước (và hình dạng gần đúng) của một nắm tay
fist-fuckdanh từ, động từHoạt động tình dục trong đó một bàn tay (nắm đấm) được đưa vào và di chuyển vào trong hoặc xung quanh âm đạo hoặc trực tràng
fist pumpdanh từ, động từViệc đẩy nắm đấm của một người, phổ biến nhất là về phía trước hoặc hướng lên trên, như trong lễ kỷ niệm
punch fistđộng từThâm nhập (hậu môn hoặc âm đạo) bằng bàn tay nắm chặt

AI