Elder
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elder-gundanh từ | danh từ | Khẩu súng ngắn được làm từ một chồi rỗng của cây cơm cháy, tức là một vũ khí vô hại |
| box elderdanh từ | danh từ | Acer negundo, một loại cây phong Bắc Mỹ |
| water-elderdanh từ | danh từ | Hoa hồng Guelder, một loại cây bụi bản địa ở Vương quốc Anh phát triển mạnh trong môi trường rừng ẩm ướt, đầm lầy hoặc nhiều vôi; skow-dower ở Cornish |
| Chinese elderdanh từ | danh từ | Loài cây cơm cháy, Sambucus javanica, thuộc họ Adoxaceae có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á |
| fore-elderdanh từ | danh từ | Tổ tiên hoặc tổ tiên |
| elder-blowdanh từ | danh từ | Cụm hoa ăn được (rốn) của cây cơm cháy (Sambucus nigra) |
| marsh elderdanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Iva, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ |
| dwarf elderdanh từ | danh từ | Loại cây thân thảo lâu năm nhỏ ở châu Âu, loài Sambucus ebulus |
Ví dụ
- , .
- , , , . , , , , .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc ElderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung