Dịch

box elder

danh từ (noun)
UK/ˈbɒks ˈɛldə/US/ˈbɑks ˈɛldɚ/

Nghĩa chính

  1. Acer negundo, một loại cây phong Bắc Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acer negundo, a North American maple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box elderDạng gốc (base form)
  2. box eldersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Box Elder Countydanh từ riêngMột trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Brigham. Được đặt tên theo hộp cây già mọc ở đó
box elder mapledanh từAcer negundochưa dịch

Ví dụ

  • , , .
  • , , ( ,) , .

AI