Nghĩa chính
- Acer negundo, một loại cây phong Bắc Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acer negundo, a North American maple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box elderDạng gốc (base form)
- box eldersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Box Elder Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Brigham. Được đặt tên theo hộp cây già mọc ở đó |
| box elder mapledanh từ | danh từ | Acer negundochưa dịch |
Ví dụ
- , , .
- , , ( ,) , .