Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
élder
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈeldeɾ/
Nghĩa chính
1
Người lớn tuổi
danh từ
elder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
élder
Dạng gốc
(base form)
élder
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
长
cháng
Người lớn tuổi, bậc trên
Tiếng Anh
elder
Gần người chia bài hơn, nhận bài trước
AI
1
Người lớn tuổi
1
Người lớn tuổi
1
Người lớn tuổi