Dịch

elder-gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khẩu súng ngắn được làm từ một chồi rỗng của cây cơm cháy, tức là một vũ khí vô hạidanh từA popgun made of a hollowed shoot of elder, i.e. a harmless weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elder-gunDạng gốc (base form)
  2. elder-gunsSố nhiều (plural)

AI