elder-gun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khẩu súng ngắn được làm từ một chồi rỗng của cây cơm cháy, tức là một vũ khí vô hạidanh từA popgun made of a hollowed shoot of elder, i.e. a harmless weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elder-gunDạng gốc (base form)
- elder-gunsSố nhiều (plural)