Dịch

elderberry

danh từ (noun)
US/ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các cây bụi hoặc cây thuộc chi Sambucusdanh từAny shrub or tree of the genus Sambucus;
  2. Quả nhỏ, ăn được, màu đen tía của cây này, được sử dụng trong nấu ăn và tạo hương vị cho đồ uống, v.vdanh từThe small, edible, purplish-black fruit of this plant, used in cooking and to flavour drinks etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elderberryDạng gốc (base form)
  2. elderberriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elderberry winedanh từLoại rượu vang đỏ có vị chua vừa phải, khô, có hương vị của quả cơm cháy

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc elderberry

Ngôn ngữ khác

AI