Nghĩa chính
- Các cây bụi hoặc cây thuộc chi Sambucusdanh từAny shrub or tree of the genus Sambucus;
- Quả nhỏ, ăn được, màu đen tía của cây này, được sử dụng trong nấu ăn và tạo hương vị cho đồ uống, v.vdanh từThe small, edible, purplish-black fruit of this plant, used in cooking and to flavour drinks etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elderberryDạng gốc (base form)
- elderberriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elderberry winedanh từ | danh từ | Loại rượu vang đỏ có vị chua vừa phải, khô, có hương vị của quả cơm cháy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc elderberryTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha