Delay
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Delaydanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DelayDạng gốc (base form)
- DelaysSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)delay no moreMẹ kiếptime delayĐộ trễ được sử dụng để phân tách sự xuất hiện của hai sự kiện, đặc biệt là trong thiết bị cơ khí hoặc điện tửtape delayĐồng nghĩa với broadcast delaydelay lineBộ phận điện hoặc quang được thiết kế để trì hoãn việc truyền tín hiệu trong một khoảng thời gian cụ thểcall delayĐộ trễ xảy ra khi cuộc gọi đến thiết bị chuyển mạch tự động và không có kênh hoặc phương tiện nào sẵn có ngay lập tức để xử lý cuộc gọidelay timeLượng thời gian cần thiết để tín hiệu truyền qua một đường dẫn hoặc thành phần cụ thể trong mạch tích hợp
Họ từ (word family)
cùng gốc DelayNgôn ngữ khác
Tiếng Trung