demora
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deˈmoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Trì hoãndanh từdelay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demoraDạng gốc (base form)
- demorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin demoratrạng từ | trạng từ | Không chậm trễ |
Họ từ (word family)
cùng gốc demoraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh