Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sin demora
trạng từ
(adverb)
/ˌsin deˈmoɾa/
Nghĩa chính
1
Không chậm trễ
trạng từ
without delay
2
Ngay lập tức
trạng từ
immediately, straight away
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ahora mismo
enseguida
inmediatamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当时
dāng shí
Ngay lúc đó, lập tức
立即
lì jí
Ngay, lập tức, tức thì
马上
mǎ shàng
Ngay, liền
Tiếng Anh
immediately
Ngay lập tức
without delay
Ngay lập tức, không chậm trễ
AI
1
Không chậm trễ
2
Ngay lập tức
1
Không chậm trễ
2
Ngay lập tức
1
Không chậm trễ
2
Ngay lập tức