Dịch

立即

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: lập tức
lì jí

Nghĩa chính

  1. ngay, lập tức, tức thìtrạng từImmediately; without any delay.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set
即
jítức
Bộ: 卩 · tiết (con dấu, đốt tre)7 nét
promptly, quickly, immediately

Cụm từ (phrase)

立即停止Dừng lại ngay
立即出发Xuất phát ngay
立即回复Trả lời ngay
立即执行Thực hiện ngay
立即生效Có hiệu lực ngay
立即行动Hành động ngay

Ví dụ

  • 。Bạn tốt hơn là nên bắt đầu liền đi.
  • ,。Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.

AI