atraso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtɾaso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự chậm trễdanh từdelay, lateness
- Nợ đọngdanh từarrears, arrear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atrasoDạng gốc (base form)
- atrasosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chậm phát triển trí tuệ
- retarded, mentally slow
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung