Dịch

arrears

C1danh từ (noun)
US/əˈɹɪə(ɹ)z/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khoản nợ quá hạndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of having outstanding debt or liabilities.

Cụm từ (phrase)

work off arrears of correspondencecụm từTrả lời hết những thư từ còn đọng lại

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • các khoản niên kim quá hạn
  • ; chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì
  • ; chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì

AI