Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrasamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đang trì hoãn
danh từ
delaying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrasamiento
Dạng gốc
(base form)
atrasamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delaying
Sự trì hoãn, chậm trễ
AI
1
Đang trì hoãn
1
Đang trì hoãn
1
Đang trì hoãn