Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
delay no more
cụm từ
(phrase)
/
t
iː
²²
l
e
i
̯⁵⁵
n
o
u
̯⁵⁵
m
ɔː
⁵⁵/
Nghĩa chính
1
Mẹ kiếp
cụm từ
Fuck you.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diu lei
Ví dụ
Delay
No
More
to
All
who
Against
the
Korea
Team
!!
Do
that
for
me
,
my
son
,
delay
no
more
,
nor
mention
Troy
again
.
Delay
no
more
sea
tiger
!
Sea
tiger
eat
shit
la
!
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Quảng Đông
屌你老母
diu² nei⁵ lou⁵ mou⁵⁻²
“fuck your mother”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, mẹ kiếp
靠
kào
Đụ, địt, mẹ kiếp
Tiếng Tây Ban Nha
hijo de puta
Đồ khốn!, mẹ kiếp!
fuck
Mẹ kiếp!
puta
Mẹ kiếp, chết tiệt
AI
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp
1
Mẹ kiếp