Nghĩa chính
- Độ trễ được sử dụng để phân tách sự xuất hiện của hai sự kiện, đặc biệt là trong thiết bị cơ khí hoặc điện tửdanh từA delay used to separate the occurrence of two events, especially in a mechanical or electronic device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time delayDạng gốc (base form)
- time delaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shapiro time delaydanh từ | danh từ | Độ trễ thời gian trong thời gian di chuyển khứ hồi đối với tín hiệu radar đi qua gần một vật thể lớn, gây ra bởi sự giãn nở thời gian |
| time delay and integration clockdanh từ | danh từ | Thiết bị trễ thời gian tạo thành một phần của mạch tích hợp đọc |
| time delay toxin activationdanh từ | danh từ | A process for producing a class of chemotherapy drugs which can be administered in a nontoxic form and, subsequent to a time delay, allows for a differential concentration in the target cancer or invasive tissues or cells, minimizing the toxicity to healthy cells, thereby reducing the adverse side effects of chemotherapy.chưa dịch |
| time-delay spectrometrydanh từ | danh từ | Phương pháp đo được sử dụng để đo phản ứng của hệ thống điện âm |
| time-delay measuring systemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với time-delay measuring instrument |
| time-delayedtính từ | tính từ | Liên quan đến sự chậm trễ về thời gian |
| time-delay measuring instrumentdanh từ | danh từ | Chiếc đồng hồ bấm giờ được thiết kế để đo sự khác biệt về thời gian giữa hai sự kiện |
| time-delay relaydanh từ | danh từ | Loại rơle bao gồm chức năng trễ thời gian tích hợp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa