Dịch

tape delay

danh từ (noun)
US/ˈteɪp dɪˈleɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với broadcast delaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of broadcast delay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tape delayDạng gốc (base form)
  2. tape delaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI