Nghĩa chính
- Độ trễ xảy ra khi cuộc gọi đến thiết bị chuyển mạch tự động và không có kênh hoặc phương tiện nào sẵn có ngay lập tức để xử lý cuộc gọidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The delay that occurs when a call arrives at an automatic switching device and no channel or facility is immediately available to process the call.
- Khoảng thời gian giữa thời điểm hệ thống nhận được cuộc gọi và thời điểm thiết bị mục tiêu bắt đầu đổ chuôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time between the instant a system receives a call attempt and the instant of initiation of ringing at the target device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- call delayDạng gốc (base form)
- call delaysSố nhiều (plural)