Dịch

DIP

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ mạch tích hợp chân cắm hai hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of dual in-line package.
  2. Nguyên lý đảo ngược phụ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of dependency inversion principle.

AI