Dịch

dip out

động từ (verb)
US/ˌdɪp ˈaʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rời khỏi một nơi mà không thông báo cho bất cứ aiđộng từTo leave a place without informing anyone.
  2. Bỏ lỡ việc nhìn thấy một con chim, đặc biệt là một loài chim hiếm hoặc khó quan sátđộng từTo miss out on seeing a bird, especially one that is rare or difficult to observe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dip outNguyên thể (infinitive)
  2. dips outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dipped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dipping outPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ! , , , .
  • .

AI