badén
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈden/
Nghĩa chính
- Đoạn đường trũng, rãnh trũng trên đườngdanh từdip (in the road)
- Gờ giảm tốcdanh từspeed bump
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- badénDạng gốc (base form)
- badenesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Họ đã lắp gờ giảm tốc trên mọi con phố để hạn chế tốc độ.
- .Tôi đã làm quẹt gầm xe ở chỗ trũng đó.