Dịch

badén

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈden/

Nghĩa chính

  1. Đoạn đường trũng, rãnh trũng trên đườngdanh từdip (in the road)
  2. Gờ giảm tốcdanh từspeed bump

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. badénDạng gốc (base form)
  2. badenesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Họ đã lắp gờ giảm tốc trên mọi con phố để hạn chế tốc độ.
  • .Tôi đã làm quẹt gầm xe ở chỗ trũng đó.

AI